[fàng yìng]
phóng ánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
放映室fàng yìng shì
phóng ánh thất
phòng chiếu; phòng xem
放映机fàng yìng jī
phóng ánh cơ
Máy chiếu phim; thiết bị quang điện kèm theo để biến đổi âm thanh trên phim thành tiếng