[tóu yǐng]
đầu ảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
投影仪tóu yǐng yí
đầu ảnh nghi
máy chiếu
投影图tóu yǐng tú
đầu ảnh đồ
bản vẽ phối cảnh
投影机tóu yǐng jī
đầu ảnh cơ
máy chiếu
投影片tóu yǐng piàn
đầu ảnh phiến
slide dùng trong thuyết trình
投影线tóu yǐng xiàn
đầu ảnh tuyến
đường chiếu; đường chiếu hình
投影面tóu yǐng miàn
đầu ảnh diện
mặt phẳng chiếu
投影中心tóu yǐng zhōng xīn
đầu ảnh trung tâm
tâm chiếu
投影几何tóu yǐng jǐ hé
đầu ảnh kỷ hà
hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何|射影几何
正投影zhèng tóu yǐng
chính
phép chiếu trực giao
斜投影xié tóu yǐng
tà đầu ảnh
phép chiếu xiên