[cā]
sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擦洗cā xǐ
sát tẩy
rửa sạch; lau rửa; lao chùi
擦音cā yīn
sát âm
âm xát
擦亮cā liàng
sát lượng
đánh bóng
擦丝cā sī
sát tơ
bào; xé sợi
擦伤cā shāng
sát thương
làm trầy; làm xước; cọ sát
擦写cā xiě
sát tả
xoá
擦子cā zǐ
sát tử
cục tẩy; dụng cụ bào; dụng cụ nạo
擦干cā gān
sát can
lau khô
擦抹cā mǒ
sát mạt
lau chùi
擦拭cā shì
sát thức
lau sạch
擦掉cā diào
sát điệu
lau đi
擦掠cā lüè
sát lược
chạm qua; sượt qua; cào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.