[cā liàng]
sát lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擦亮眼睛cā liàng yǎn jīng
sát lượng nhãn tình
mở to mắt; cảnh giác; tỉnh táo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.