[cā yīn]
sát âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩擦音mó cā yīn
ma sát âm
âm xát
喉擦音hóu cā yīn
hầu sát âm
âm xát hầu
塞擦音sāi cā yīn
tắc sát âm
âm tắc xát
龈擦音yín cā yīn
ngân sát âm
âm xát lợi
破裂摩擦音pò liè mó cā yīn
phá liệt ma sát âm
Tên cũ của âm xát