[cā xǐ]
sát tẩy
一餐桌
yì cān zhuō
một bàn ăn
这辆自行车该擦洗擦洗了
zhè liàng zì xíng chē gāi cā xǐ cā xǐ le
chiếc xe đạp này cần phải lau chùi rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.