[lèi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擂台lèi tái
lôi
sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu
擂茶lèi chá
lôi
"lôi trà", một loại đồ uống hoặc cháo làm từ lá trà, đậu phộng rang và thảo mộc v.v., được nghiền thành bột, truyền thống của người Khách Gia và ở phía bắc tỉnh Hồ Nam
擂台赛lèi tái sài
lôi
giải đấu loại trực tiếp
擂鼓鸣金léi gǔ míng jīn
lôi
đánh trống và vang chiêng; nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái; thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại
对擂duì lèi
đối lôi
Tương đương; cạnh tranh
吹擂chuī lèi
xuy
nói khoác; khoe khoang
攻擂gōng lèi
công lôi
Thách đấu (với người giữ đài)
打擂台dǎ lèi tái
đả lôi
đấu trên lôi đài; tham gia cuộc thi
大吹大擂dà chuī dà léi
đại xuy
khoe khoang phô trương; phô trương
自吹自擂zì chuī zì léi
tự xuy
tự thổi kèn khen mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.