擂茶 (lèi chá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
擂茶
[lèi chá]
lôi
2 chữ
Từ vựng
1
"lôi trà", một loại đồ uống hoặc cháo làm từ lá trà, đậu phộng rang và thảo mộc v.v., được nghiền thành bột, truyền thống của người Khách Gia và ở phía bắc tỉnh Hồ Nam
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “擂茶”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.