[lèi tái]
lôi
摆擂台
bǎi lèi tái
mở sới
打擂台
dǎ lèi tái
đấu sới
擂台赛lèi tái sài
giải đấu loại trực tiếp
打擂台dǎ lèi tái
đả lôi
đấu trên lôi đài; tham gia cuộc thi