[sā kè xùn rén]
tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盎格鲁撒克逊人àng gé lǔ sā kè xùn rén
áng cách lỗ tản
Người Anglo-Saxon (dân tộc German di cư đến Anh)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.