[mō]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摸高mō gāo
mò
Chạm tới điểm cao nhất khi nhảy; giá cả đạt mức cao nhất trong một thời gian
摸彩mō cǎi
mò
rút thăm; xổ số; bốc thăm trúng thưởng
摸排mō pái
mò
tìm kiếm kỹ lưỡng
摸哨mō shào
mò
Tấn công bí mật đồn địch
摸索mō suǒ
mò
dò dẫm; mò mẫm; lần mò
摸头mō tóu
mò
Hiểu biết qua tiếp xúc sự vật (thường dùng ở thể phủ định)
摸营mō yíng
mò
Tấn công bí mật trại địch
摸奖mō jiǎng
mò
Bốc thăm trúng thưởng
摸牌mō pái
mò
rút một quân; chơi mạt chược
摸脉mō mài
mò
bắt mạch của ai đó
摸象mō xiàng
mò
sờ voi
摸鱼mō yú
mò
bắt cá; lười biếng trong công việc; thiếu tập trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.