[mō tóu]
mò
我刚来,对这件事摸不着头
wǒ gāng lái , duì zhè jiàn shì mō bù zhe tóu
Tôi mới đến, chưa nắm rõ việc này
不摸头bù mō tóu
bất mò
không quen thuộc với tình hình; không nắm rõ mọi thứ