[mō yú]
mò
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浑水摸鱼hún shuǐ mō yú
hồn thuỷ mò
thừa nước đục thả câu; lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân
混水摸鱼hùn shuǐ mō yú
hỗn thuỷ mò
thừa nước đục thả câu; lợi dụng khủng hoảng để trục lợi; cũng viết 渾水摸魚|浑水摸鱼
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.