[mō suǒ]
mò
他们在暴风雨的黑夜里摸索着前进
tā men zài bào fēng yǔ de hēi yè lǐ mō suǒ zhe qián jìn
Họ mò mẫm tiến về phía trước trong đêm bão tố
在工作中初步摸索出一些经验
zài gōng zuò zhōng chū bù mō suǒ chū yì xiē jīng yàn
Trong công việc, bước đầu mò mẫm rút ra được một số kinh nghiệm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.