[dā jiè]
đáp giới
这里是两省搭界的地方
zhè lǐ shì liǎng shěng dā jiè de dì fāng
Đây là khu vực giáp ranh giữa hai tỉnh
这件事跟他不搭界
zhè jiàn shì gēn tā bù dā jiè
Việc này không liên quan đến anh ấy
少跟这种人搭界
shǎo gēn zhè zhǒng rén dā jiè
Đừng dây dưa với loại người này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.