[jiè miàn]
giới diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数据介面shù jù jiè miàn
số cứ giới diện
giao diện dữ liệu
资料介面zī liào jiè miàn
tư liệu giới diện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.