[jiē kǒu]
tiếp khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
接口模块jiē kǒu mó kuài
tiếp khẩu mô khối
mô-đun giao diện
光纤接口guāng xiān jiē kǒu
quang tiêm tiếp khẩu
giao diện quang
管理接口guǎn lǐ jiē kǒu
quản lý tiếp khẩu
giao diện quản lý
网管接口wǎng guǎn jiē kǒu
võng quản tiếp khẩu
giao diện quản lý mạng
脑机接口nǎo jī jiē kǒu
não cơ tiếp khẩu
giao diện não-máy tính
雌性接口cí xìng jiē kǒu
thư tính tiếp khẩu
đầu nối cái
数据接口shù jù jiē kǒu
số cứ tiếp khẩu
giao diện dữ liệu