[sōu cháng guā dù]
sưu tràng quát đỗ
他搜肠刮肚地想呀想,也没想出好点子来
tā sōu cháng guā dù dì xiǎng ya xiǎng , yě méi xiǎng chū hǎo diǎn zi lái
Anh ấy vắt óc suy nghĩ mãi mà không nghĩ ra ý hay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.