[bó zhàn]
bác chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肉搏战ròu bó zhàn
nhục bác chiến
chiến đấu giáp lá cà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.