[zuò zhàn]
tác chiến
英勇作战
yīng yǒng zuò zhàn
Chiến đấu anh dũng
作战失踪zuò zhàn shī zōng
tác chiến thất tung
xem 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuo4 zhan4 shi1 zong1 ren2 yuan2]
放射作战fàng shè zuò zhàn
phóng xạ tác chiến
hoạt động phóng xạ