[wò shǒu]
ác thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
握手言和wò shǒu yán hé
ác thủ ngôn hoà
Hai bên có mâu thuẫn hoặc tranh chấp bắt tay tỏ ý hòa giải; nay chỉ hai bên thi đấu không phân thắng bại