[miáo huà]
miêu hoạ
描画鞋样子 描画山水1描画城市建设的蓝图
miáo huà xié yàng zi miáo huà shān shuǐ 1 miáo huà chéng shì jiàn shè de lán tú
Vẽ mẫu giày. Vẽ núi sông, vẽ bản thiết kế xây dựng thành phố.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.