[miáo xiě]
miêu tả
描写风景
miáo xiě fēng jǐng
Miêu tả phong cảnh.
描写人物的内心活动。miao见344 页【鸸鹋)。鹋(鶓)mido 团把视力集中在一点上;注视:瞄」枪描写得准
miáo xiě rén wù de nèi xīn huó dòng 。miao jiàn 344 yè 【 ér miáo )。 miáo ( miáo )mido tuán bǎ shì lì jí zhōng zài yì diǎn shàng ; zhù shì : miáo 」 qiāng miáo xiě dé zhǔn
Miêu tả nội tâm nhân vật. Tập trung thị lực vào một điểm; nhìn chăm chú: Bắn tỉa chuẩn.