[xíng róng]
hình dung
形容憔悴
xíng róng qiáo cuì
Trông tiều tụy
他高兴的心情筒直无法形容
tā gāo xìng de xīn qíng tǒng zhí wú fǎ xíng róng
Niềm vui của anh ấy vui đến nỗi không thể tả xiết
形容词xíng róng cí
hình dung từ
tính từ
形容辞xíng róng cí
无法形容wú fǎ xíng róng
vô pháp hình dung
không thể tả; khó tả