[tuī shuō]
suy thuyết
她推说身体不舒服,没来参加聚会
tā tuī shuō shēn tǐ bù shū fú , méi lái cān jiā jù huì
cô ấy lấy cớ sức khỏe không tốt nên không đến tham dự buổi tiệc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.