[tuī tuō]
suy thác
她推托嗓子不好,怎么也不肯唱
tā tuī tuō sǎng zi bù hǎo , zěn me yě bù kěn chàng
Cô ấy lấy cớ họng không tốt, nhất quyết không chịu hát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.