汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
推卸 (tuī xiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
推卸
[tuī xiè]
suy tá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tránh
2
đổ lỗi
3
thoái thác
Ví dụ
推卸责任
tuī xiè zé rèn
Đùn đẩy trách nhiệm
Từ ghép
0 từ chứa “推卸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
以防
少来
解免
避开
避让
闪躲
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
不肯承担(责任)
~责任
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
推
tuī
suy
Đẩy, xô, di chuyển vật thể bằng lực tác động; Đề cử, giới thiệu, tiến cử người hoặc vật; Suy luận, phỏng đoán, dựa vào thông tin để đưa ra kết luận
卸
xiè
tá
Dỡ bỏ, tháo gỡ, gỡ xuống; Từ bỏ, rời khỏi (chức vụ, trách nhiệm); Tẩy trang, cởi bỏ trang phục, trang sức