[yǐ fáng]
dĩ phòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以防万一yǐ fáng wàn yī
dĩ phòng vạn nhất
phòng ngừa điều bất ngờ; phòng khi; chuẩn bị cho mọi tình huống
俭以防匮jiǎn yǐ fáng kuì
kiệm dĩ phòng quỹ
tiết kiệm để tránh thiếu thốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.