[shǎn duǒ]
thiểm đoá
闪躲不开
shǎn duǒ bù kāi
không thể tránh khỏi
他有意闪躲我的目光
tā yǒu yì shǎn duǒ wǒ de mù guāng
anh ấy cố tình tránh ánh mắt của tôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.