[pái xíng]
bài hành
他排行第二
tā pái xíng dì èr
Anh ấy xếp thứ hai
排行榜pái xíng bǎng
bảng xếp hạng; bảng thứ hạng
大排行dà pái xíng
đại bài hành
Xếp thứ tự anh em họ theo tuổi