[pái míng]
bài danh
他的成绩在比赛中排名第五
tā de chéng jì zài bǐ sài zhōng pái míng dì wǔ
Thành tích của anh ấy xếp thứ năm trong cuộc thi
排名榜pái míng bǎng
bài danh bảng
bảng xếp hạng; danh sách sắp xếp; top 20
排名表pái míng biǎo
bài danh biểu
bảng xếp hạng; bảng vinh danh