[míng liè]
danh liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
名列前茅míng liè qián máo
danh liệt tiền mao
xếp hạng trong số những người giỏi nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.