[pái fàng]
bài phóng
排放瓦斯 排放污水
pái fàng wǎ sī pái fàng wū shuǐ
Xả khí thải Xả nước thải
排放量pái fàng liàng
bài phóng lượng
Lượng phát thải.
碳排放tàn pái fàng
thán bài phóng
phát thải carbon; phát thải carbon dioxide