[biān liè]
biên liệt
把文章收集在一起,编列成书
bǎ wén zhāng shōu jí zài yì qǐ , biān liè chéng shū
Thu thập các bài viết lại, biên soạn thành sách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.