[pái duì]
bài đội
排队上车の把问题排排队,依次解决
pái duì shàng chē の bǎ wèn tí pái pái duì , yī cì jiě jué
Xếp hàng lên xe. Sắp xếp vấn đề, giải quyết lần lượt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.