[qiā]
kháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掐诀qiā jué
kháp quyết
Đạo sĩ niệm chú, dùng ngón cái bấm vào các khớp ngón tay.
掐断qiā duàn
kháp đoạn
ngắt; cắt đứt; ngắt kết nối
掐死qiā sǐ
kháp tử
bóp cổ; nghẹt thở đến chết
掐算qiā suàn
kháp toán
đếm bằng ngón tay; tính toán tại chỗ
掐表qiā biǎo
kháp biểu
bấm giờ bằng đồng hồ bấm giờ
掐脖子qiā bó zi
bóp cổ
掐头去尾qiā tóu qù wěi
kháp đầu khứ
Bỏ phần đầu và phần cuối; loại bỏ phần vô dụng hoặc không quan trọng.
能掐会算néng qiā huì suàn
năng kháp hội toán
Biết bói toán, suy đoán sự việc, dự đoán tương lai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.