汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
掐诀 (qiā jué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
掐诀
【掐訣】
[qiā jué]
kháp quyết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đạo sĩ niệm chú, dùng ngón cái bấm vào các khớp ngón tay.
Ví dụ
掐诀念咒
qiā jué niàn zhòu
Chắp tay niệm chú
Từ ghép
0 từ chứa “掐诀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
道士念咒时用拇指掐其他指头的关节
~念咒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
掐
qiā
kháp
Dùng ngón tay bấu, véo, ngắt, bấm; Bóp, siết chặt bằng tay; Tính toán, đếm bằng ngón tay
诀
jué
quyết
Từ biệt, chia tay; Bí quyết, mẹo, phương pháp cốt yếu; Khẩu quyết, câu văn vần để ghi nhớ