[diān]
điêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掂掇diān duō
điêm xuyết
cân nhắc; ước lượng
掂对diān duì
điêm đối
Cân nhắc; đổi chác; hoán đổi
掂量diān liáng
điêm lượng
cầm để ước lượng; cân nhắc; xem xét
掂斤播两diān jīn bō liǎng
điêm cân bá lưỡng
quá câu nệ tiểu tiết
掂斤簸两diān jīn bò liǎng
搞掂gǎo diān
cảo điêm
Giải quyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.