[jù shǒu]
cứ thủ
凭险据守据守阵地
píng xiǎn jù shǒu jù shǒu zhèn dì
Dựa vào địa thế hiểm trở để cố thủ trận địa
据守天险jù shǒu tiān xiǎn
cứ thủ thiên hiểm
phòng thủ địa hình hiểm trở