[fáng wèi]
phòng vệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防卫大臣fáng wèi dà chén
phòng vệ đại thần
bộ trưởng quốc phòng
防卫武器fáng wèi wǔ qì
phòng vệ võ khí
vũ khí phòng thủ
防卫过当fáng wèi guò dāng
phòng vệ quá
phòng vệ quá mức
正当防卫zhèng dàng fáng wèi
chính
tự vệ hợp lý; phòng vệ chính đáng
自我防卫zì wǒ fáng wèi
tự ngã phòng vệ
tự vệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.