[bǎo wèi]
bảo vệ
保卫祖国
bǎo wèi zǔ guó
Bảo vệ Tổ quốc
保卫和平
bǎo wèi hé píng
Bảo vệ hòa bình
加强治安保卫工作
jiā qiáng zhì ān bǎo wèi gōng zuò
Tăng cường công tác an ninh bảo vệ
保卫祖国bǎo wèi zǔ guó
bảo vệ tổ quốc