[bǎi]
bãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纵横捭阖zòng héng bǎi hé
tung
Dùng thủ đoạn trong chính trị, ngoại giao để liên kết hoặc chia rẽ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.