[zòng héng bǎi hé]
tung
用游说来联合;捭圔:开合)
yòng yóu shuì lái lián hé ; bǎi yà : kāi hé )
Dùng lời lẽ thuyết phục để liên kết; mở ra và khép lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.