[dǎo]
đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捣蛋dǎo dàn
đảo đản
gây rối; chọc phá
捣鼓dǎo gǔ
đảo cổ
nghịch với cái gì; trao đổi mua bán
捣鬼dǎo guǐ
đảo quỷ
chơi khăm; gây rối
捣乱dǎo luàn
đảo loạn
quấy rối; tìm kiếm rắc rối; gây náo loạn
捣毀dǎo huǐ
đảo huỷ
Phá hoại; đập phá
捣实dǎo shí
đảo thực
đầm đất; nện chặt đất
捣弄dǎo nòng
đảo lộng
di chuyển qua lại; mua bán
捣毁dǎo huǐ
đảo huỷ
phá hủy; đập nát; phá hoại
捣卖dǎo mài
đảo mại
bán lại kiếm lời
捣烂dǎo làn
đảo lạn
nghiền nát; đập nát thành bột
捣碎dǎo suì
đảo toái
đập nát; nghiền nát
捣腾dǎo téng
đảo đằng
mua bán; buôn bán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.