[dǎo gǔ]
đảo cổ
他下了班就爱捣鼓那些照相机
tā xià le bān jiù ài dǎo gǔ nà xiē zhào xiàng jī
Anh ấy tan làm là thích mày mò mấy cái máy ảnh
捣鼓点儿小买卖
dǎo gǔ diǎn ér xiǎo mǎi mài
Làm ăn nhỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.