[dǎo guǐ]
đảo quỷ
捣鬼有术1暗中捣鬼
dǎo guǐ yǒu shù 1 àn zhōng dǎo guǐ
Có mánh khóe làm trò quỷ, ngầm làm trò quỷ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.