[dǎo huǐ]
đảo huỷ
捣毀敌巢
dǎo huǐ dí cháo
Phá hủy sào huyệt địch
捣毀犯罪团伙的窝点
dǎo huǐ fàn zuì tuán huǒ de wō diǎn
Phá hủy sào huyệt của băng nhóm tội phạm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.