[tǐng shēn]
đĩnh thân
挺起身来
tǐng qǐ shēn lái
Dựng thẳng người dậy.
挺身而起
tǐng shēn ér qǐ
Đứng thẳng dậy.
挺身反抗
tǐng shēn fǎn kàng
Đứng ra chống cự.
挺身而出tǐng shēn ér chū
đĩnh thân nhi xuất
dũng cảm bước ra
伏地挺身fú dì tǐng shēn
phục địa đĩnh thân
bài tập chống đẩy