[zhèng]
tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挣得zhèng dé
tranh đắc
kiếm được; kiếm
挣扎zhēng zhá
tranh trát
vật lộn
挣脱zhèng tuō
tranh thoát
vùng ra; thoát khỏi; phát âm ở Đài Loan: [zheng1 tuo1]
挣钱zhèng qián
tranh tiền
kiếm tiền
硬挣yìng zhèng
ngạnh tranh
Cứng; dai; kiên cường; mạnh mẽ
撒呓挣sā yì zheng
tản
nói mớ; mộng du
垂死挣扎chuí sǐ zhēng zhá
thuỳ tử tranh trát
vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.