[zhì]
chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挚爱zhì ài
chí ái
tình yêu đích thực
挚友zhì yǒu
chí hữu
bạn thân; bạn thân thiết
挚切zhì qiè
chí thiết
chân thành; nhiệt thành
挚情zhì qíng
chí tình
tình cảm chân thật
挚诚zhì chéng
chí thành
chân thành
挚友良朋zhì yǒu liáng péng
chí hữu lương bằng
bạn thân và người bạn đồng hành
深挚shēn zhì
thâm chí
chân thành và tha thiết
真挚zhēn zhì
chân chí
chân thành; sự chân thành
笃挚dǔ zhì
đốc chí
chân thành; thân tình
诚挚chéng zhì
thành chí
chân thành; thân mật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.